Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghế phóng thoát hiểm" (1)

ghế phóng thoát hiểm
Tiếng Anh Danh từejection seat
Từ vựng của tôi
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
The pilot used the ejection seat when the plane malfunctioned.

swap_horiz Từ liên quan "ghế phóng thoát hiểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ghế phóng thoát hiểm" (1)

Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
The pilot used the ejection seat when the plane malfunctioned.